XE TẢI ISUZU FVM THÙNG MUI BẠT - 15 TẤN - THÙNG DÀI 9,5M

XE TẢI ISUZU FVM THÙNG MUI BẠT - 15 TẤN - THÙNG DÀI 9,5M

  • Dòng sản phẩm:
  • Số lượng sản phẩm trong kho: Vẫn còn hàng
Số lượng

XE TẢI ISUZU FVM THÙNG MUI BẠT - 15 TẤN - THÙNG DÀI 9,5M

KẾT CẤU THÙNG MUI BẠT

Kích thước lòng thùng (DxRxC): 9420 x 2360 x 2270 (mm)

Đà ngang

Sắt U80 đúc dày 4 mm 

Đà dọc             

Sắt U100 đúc dày 4mm 

Sàn

Sắt phẳng dày 2 mm sơn chống rỉ 

Khung bao bửng   

Sắt hộp vuông 30 x 60 mm 

Khung xương bửng 

Sắt hộp: 20 x 40 mm 

Khung chuồng heo

30 x 30 mm 

Biên

Sắt chấn hình 

Vách ngoài            

Inox 430 dập sóng nhỏ dày 6zem 

Vách trong            

Tôn mạ Kẽm phẳng dày 6zem 

Trụ

Trụ đầu đuôi sắt đúc U80 , trụ giữa Sắt đúc U120 

Kèo                              

Sắt kẽm phi 27 

Bạt trùm thùng 

Loại tốt

Pát khóa, Bản lề bửng

Sắt sơn chống rỉ 

Inox 430 dập  2 cái 

Cản hông

Sắt hộp sơn vàng đen 

Cản sau

Sắt U sơn vàng đen 

Cao su sàn lót chassi 

Dày 15 mm 

Sơn thùng

Sơn 2 lớp chống rỉ và sơn màu theo cabin

NGOẠI THẤT

Thiết kế hoàn toàn mới

NỘI THẤT

Cabin rộng rãi

 

ĐỘNG CƠ VÀ KHUNG GẦM

Động cơ Euro 4 mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu Turbo tăng áp VGS Hệ thống Common Rail
Trục xoay cầu sau Phanh khí nén hoàn toàn Khung gầm không ri-vê Thanh dằn kiểu chữ V

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THÙNG MUI BẠT 15 TẤN ISUZU FVM34WE4

Tổng tải trọng (Kg)

24.000

Tải trọng hàng hóa cho phép (Kg)

14.500

Chiều dài cơ sở (mm)

5.825 + 1.370

Kích thước bao ngoài (mm)

11.625 x 2.500 x 3.650

Kích thước lọt lòng thùng (mm)

7.800 x 2.340 x 2.370

Động cơ

6HK1-E4SC

Loại

Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng. tuabin tăng áp và làm mát bằng khí nạp

Công suất cực đại (ISO NET)

280 PS - (2.400 vòng/phút)

Mômen xoắn cực đại 

(ISO NET)

882 N.m - (1.450 vòng/phút)

Đường kính xylanh x hành trình piston (mm)

115 x 125

Dung tích xylanh (cc)

7.790

Tỷ số nén

18:1

Hệ thống cung cấp nhiên liệu

Commonrail. Phun nhiên liệu điều khiển điện tử

Ly hợp

Loại đĩa đơn, ma sát khô giảm chấn lò xo, điều khiển thủy lực, tự động điều chỉnh

Loại

ES11109. 9 số tiến. 1 số lùi

Hệ thống lái

Trục vít ê cu-bi. Trợ lực thủy lực.

Hệ thống phanh

Tang trống. Khí nén hoàn toàn

Cỡ lốp

11.00R20

Khả năng vượt dốc (%)

24

Cabin

Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn

Thùng nhiên liệu (lít)

200

Hệ thống treo cầu trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Hệ thống treo cầu sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Cửa sổ điện

Khóa cửa trung tâm

CD&AM/FM Radio

Điều hòa theo xe

Số chỗ ngồi

3

HÌNH ẢNH THỰC TẾ


Xem thêm >>>

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt

CHỌN XE THEO HÃNG